menu_book
見出し語検索結果 "chăm sóc da đầu" (1件)
日本語
名ヘッドスパ
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
サロンでヘッドスパをする。
swap_horiz
類語検索結果 "chăm sóc da đầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chăm sóc da đầu" (1件)
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
サロンでヘッドスパをする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)